ưng ý
Định nghĩa
- Động từ:
- Vừa lòng, thoả mãn với điều gì đó: "ưng ý" diễn tả trạng thái hài lòng, chấp nhận hoặc cảm thấy phù hợp với một vật, sự việc, hoặc ý tưởng nào đó.
- Cảm thấy hợp với sở thích cá nhân: Khi một thứ gì đó đáp ứng đúng mong đợi hoặc tiêu chuẩn riêng, người ta có thể nói là "ưng ý".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi rất ưng ý với chiếc áo này. (Tôi cảm thấy hài lòng và cho rằng chiếc áo phù hợp với mình.)
- Anh ấy không ưng ý với kết quả bài kiểm tra. (Anh ấy không thoả mãn vì kết quả không như mong đợi.)
- Cô ấy đã tìm được một công việc ưng ý. (Cô ấy có được công việc vừa lòng, đáp ứng sở thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ưng ý" trong văn nói: Thường dùng để chỉ sự chấp thuận sau khi cân nhắc.
- Sau khi xem xét, tôi ưng ý với phương án này. (Tôi đồng ý và thấy phương án phù hợp.)
"ưng ý" trong văn viết: Có thể dùng để diễn tả sự hài lòng một cách trang trọng.
- Sản phẩm mới đã làm hài lòng khách hàng, ai cũng ưng ý. (Khách hàng đều thoả mãn và đánh giá cao sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Ưng (động từ): chấp nhận, đồng ý, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tôi ưng cái bàn này. (Tôi thích và đồng ý lấy cái bàn này.)
Ý (danh từ): suy nghĩ, mong muốn, ý định.
- Ý của tôi là đi du lịch. (Mong muốn của tôi là đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Hài lòng: cảm thấy vừa ý, thoả mãn.
- Vừa ý: hợp với sở thích hoặc mong đợi.
- Thoả mãn: đạt được điều mong muốn, không còn gì phàn nàn.
Thành ngữ liên quan
- Vừa lòng ưng ý: diễn tả sự hài lòng hoàn toàn, không có điểm gì chê trách.
- Món quà này thật vừa lòng ưng ý của tôi. (Món quà làm tôi cảm thấy rất hài lòng và phù hợp.)